🌍 Language in Melody: Saigon ↔ Beijing
Vietnamese (Tiếng Việt)
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng sẽ sống ở một thành phố lớn như vậy.
Mandarin (中文, Simplified)
我从未想过会住在一个这么大的城市。
I never imagined living in such a big city.

| Syllable | Tone | 🎹 MIDI Note | Contour |
|---|---|---|---|
| Tôi | ngang (—) | C♯3 | Level |
| chưa | ngang (—) | D♯3 | Level |
| bao | ngang (—) | B2 | Level |
| giờ | huyền (`) | A♯2 | Falling |
| tưởng | hỏi (̉) | G♯2 | Dip |
| tượng | nặng (̣) | G♯2 | Low, short |
| sẽ | ngã (̃) | D♯2 | Break + rise |
| sống | sắc (´) | F♯2 | Rising |
| ở | hỏi (̉) | F♯2 | Dip |
| một | nặng (̣) | G♯2 | Heavy |
| thành | huyền (`) | C♯3 | Falling |
| phố | sắc (´) | B2 | Rising |
| lớn | sắc (´) | C♯3 | Rising |
| như | ngang (—) | D♯3 | Level |
| vậy | nặng (̣) | F♯2 | Strong close |
| Syllable | Tone | 🎹 MIDI Note | Contour |
|---|---|---|---|
| wǒ (我) | 3 (ˇ) | A♯2 | Dip |
| cóng (从) | 2 (ˊ) | G♯2 | Rising |
| wèi (未) | 4 (ˋ) | C♯3 | Falling |
| xiǎng (想) | 3 (ˇ) | D♯2 | Dip |
| guò (过) | 4 (ˋ) | B2 | Falling |
| huì (会) | 4 (ˋ) | F♯2 | Falling |
| zhù (住) | 4 (ˋ) | A♯2 | Falling |
| zài (在) | 4 (ˋ) | G♯2 | Falling |
| yí (一, sandhi) | 2 (ˊ) | C♯3 | Rising |
| gè (个) | 4 (ˋ) | D♯3 | Falling |
| zhè (这) | 4 (ˋ) | G♯2 | Falling |
| me (么) | 0 (neutral) | F♯2 | Light |
| dà (大) | 4 (ˋ) | D♯2 | Falling |
| de (的) | 0 (neutral) | A♯2 | Light |
| chéng (城) | 2 (ˊ) | C♯3 | Rising |
| shì (市) | 4 (ˋ) | F♯2 | Strong fall |
TONES + STRUCTURE
Vietnamese line
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng sẽ sống ở một thành phố lớn như vậy.
Orthography → Tone mark → Tone name:
1. Tôi → no mark → ngang (level) → ➖ ✅
2. chưa → no mark → ngang (level) → ➖ ✅
3. bao → no mark → ngang (level) → ➖ ✅
4. giờ → grave ờ → huyền (falling) → ↘️ ✅
5. tưởng → hook above ưở → hỏi (dipping) → ↘️↗️ ✅
6. tượng → dot below ượ → nặng (low, glottal) → ⬇️ ✅
7. sẽ → tilde ẽ → ngã (creaky rise) → ↘️⚡↗️ ✅
8. sống → acute ó → sắc (rising) → ↗️ ✅
9. ở → hook above ở → hỏi (dipping) → ↘️↗️ ✅
10. một → dot below ộ → nặng → ⬇️ ✅
11. thành → grave à → huyền → ↘️ ✅
12. phố → acute ố → sắc → ↗️ ✅
13. lớn → acute ớ → sắc → ↗️ ✅
14. như → no mark → ngang → ➖ ✅
15. vậy → dot below ậy → nặng → ⬇️ ✅
Mandarin line
我从未想过会住在一个这么大的城市。
wǒ cóng wèi xiǎng guò huì zhù zài yí gè zhè me dà de chéng shìCharacters → Pinyin → Tone mark → Tone #:
1. 我 → wǒ → ǒ caron → Tone 3 (dipping) → ↘️↗️ ✅
2. 从 → cóng → ó acute → Tone 2 (rising) → ↗️ ✅
3. 未 → wèi → è grave → Tone 4 (falling) → ↘️ ✅
4. 想 → xiǎng → ǎ caron → Tone 3 → ↘️↗️ ✅
5. 过 → guò → ò grave → Tone 4 → ↘️ ✅
6. 会 → huì → ì grave → Tone 4 → ↘️ ✅
7. 住 → zhù → ù grave → Tone 4 → ↘️ ✅
8. 在 → zài → à grave → Tone 4 → ↘️ ✅
9. 一 → yí (sandhi before 4th) → í acute → Tone 2 (rising) → ↗️ ✅
10. 个 → gè → è grave → Tone 4 → ↘️ ✅
11. 这 → zhè → è grave → Tone 4 → ↘️ ✅
12. 么 → me → no mark → neutral tone (轻声) → ⚪ ✅
13. 大 → dà → à grave → Tone 4 → ↘️ ✅
14. 的 → de → no mark → neutral → ⚪ ✅
15. 城 → chéng → é acute → Tone 2 (rising) → ↗️ ✅
16. 市 → shì → ì grave → Tone 4 → ↘️ ✅

